quăng Quăng Động từEnglishtossTürkçesavurmakExampleCô ấy **quăng** (ném nhẹ / vứt / chuyển giao) chiếc áo khoác lên ghế.She tossed her coat onto the chair.Thể hiện sự không quan tâm đến việc áo có bị nhăn hay không.