quy ước / hội nghị /kənˈvɛn.ʃən/ Noun
- English
- convention
- Türkçe
- gelenek
Example
- Những [QUY ƯỚC] xã hội của thời Victoria thường rất ngột ngạt.
- The rigid social conventions of Victorian Britain were often stifling.
- Nhấn mạnh sự cứng nhắc, không linh hoạt.