quyết tâm /ˌrɛzəˈluːʃn/ Noun
- English
- resolution
- Türkçe
- azim
Example
- Cô ấy đã lập một [Quyết tâm / Nghị quyết / Chí hướng] mới là học thêm một ngôn ngữ.
- She made a resolution to learn a new language.
- Trong ngữ cảnh cá nhân, 'Quyết tâm' là tự nhiên nhất.