rõ ràng Rõ ràng Tính từ

English
straightforward
Türkçe
net

Example

  • Quy trình này khá **RÕ RÀNG** (minh bạch / đơn giản / trực diện) thôi.
  • It's a relatively straightforward process.
  • Nhấn mạnh tính dễ thực hiện.