rút lui / rút tiền Rút lui Noun

English
withdrawal
Türkçe
geri çekilme / para çekme

Example

  • Tôi cần [Việc rút tiền] trước khi đi du lịch.
  • I need to make a withdrawal before the trip.
  • Trong ngữ cảnh này, 'việc rút tiền' là cách tự nhiên nhất.