rút Rút Verb
- English
- withdraw
- Türkçe
- geri çekilmek
Example
- Tôi cần **rút** (rút / rút lui / thoái lui) một ít tiền mặt trước khi đi chợ.
- I need to withdraw some cash before we go to the market.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, chỉ giao dịch tài chính.