sách giáo khoa /sɐk zɐw kʰwaː/ Noun

English
textbook
Türkçe
ders kitabı

Example

  • Sinh viên cần mua **sách giáo khoa** (Sách giáo khoa / Sách căn bản / Giáo trình) môn Sinh học trước tuần sau.
  • The biology textbook is updated every three years.
  • Nhấn mạnh tính bắt buộc của tài liệu.