quét / đọc lướt /skæn/ Động từ
- English
- scan
- Türkçe
- göz gezdirmek / tarama yapmak
Example
- Tôi cần [Đọc lướt] (xem qua / rà soát / rà soát nhanh) danh sách để tìm tên mình.
- I scanned the list quickly for my name.
- Dùng 'Đọc lướt' vì đây là hành động nhận thức.