sinh vật hoang dã Sinh vật hoang dã Noun

English
wildlife
Türkçe
yaban hayatı

Example

  • Chính sách được thiết kế để bảo vệ [Sinh vật hoang dã] (Động vật hoang dã / Thú rừng) địa phương.
  • The policies are designed to protect local wildlife.
  • Nhấn mạnh tính bản địa (local).