nhảy chân sáo / bỏ qua nhảy chân sáo Động từ

English
skip
Türkçe
pas geçmek / sekmek

Example

  • Cô ấy [nhảy chân sáo] (nhảy chân sáo / nhảy tưng tưng / nhảy nhót) vui vẻ đi bên cạnh tôi.
  • She skipped happily along beside me.
  • Nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, có nhịp điệu.