số lượng Số lượng NounEnglishquantityTürkçemiktar / nicelikExampleCông thức yêu cầu một [Số lượng / Lượng / Mức] bột mì cụ thể.The recipe requires a specific quantity of flour.Trong nấu ăn, 'lượng' nghe tự nhiên hơn 'số lượng'.