sống Sống Verb

English
live
Türkçe
yaşamak

Example

  • Họ **sống** (Sống / Ở / Cư ngụ) trong một ngôi nhà ấm cúng bên sông.
  • They live in a cozy house by the river.
  • Sống mang tính ổn định, lâu dài.