sự an toàn Sự an toàn Noun
- English
- security
- Türkçe
- güvenlik
Example
- Sân bay này có [Sự an toàn / an ninh / bảo mật] rất nghiêm ngặt.
- The airport has strict security.
- Trong ngữ cảnh này, 'an ninh' hoặc 'bảo mật' đều chấp nhận được, nhưng 'an toàn' mang tính bao quát hơn.