sự đến /sə ʔɗəːŋ/ NounEnglisharrivalTürkçegelişExampleChúng tôi xin lỗi về *Sự Đến* [Sự Tới / Sự Xuất Hiện] muộn của chuyến tàu.We apologize for the late arrival of the train.Dùng 'Sự Đến' vì đây là thông báo chính thức.