sự đồng bộ Sự đồng bộ Danh từ
- English
- alignment
- Türkçe
- uyum
Example
- Sự [đồng bộ] (Sự nhất quán / Sự tương thích / Sự ăn khớp) của mặt trời, mặt trăng và trái đất đã gây ra nhật thực toàn phần.
- The alignment of the sun, moon, and earth caused a total eclipse.
- Trong thiên văn, ta dùng 'sự thẳng hàng' hoặc 'sự giao hội' nhưng 'đồng bộ' vẫn được hiểu.