sự kín đáo Sự kín đáo Danh từ
- English
- privacy
- Türkçe
- mahremiyet
Example
- Cô ấy khao khát **Sự kín đáo** (Sự riêng tư / Giữ kẽ / Kín đáo) trong ngôi nhà của mình.
- She longed for the privacy of her own home.
- Nhấn mạnh mong muốn được yên tĩnh, không bị làm phiền.