sự nghi ngờ sự nghi ngờ Noun
- English
- suspicion
- Türkçe
- şüphe
Example
- Họ lái xe chậm rãi để tránh gây ra **sự nghi ngờ** (sự ngờ vực / sự hoài nghi / sự nghi kỵ) của người khác.
- They drove away slowly to avoid arousing suspicion.
- Dùng 'gây ra' là cách tự nhiên nhất cho 'arouse'.