sự nhập cư /sə ɲəp kuː/ NounEnglishimmigrationTürkçegöçExampleĐất nước này có lịch sử lâu đời về [Sự nhập cư] (Việc di dân / Dòng người di cư).The country has a long history of immigration.Dùng 'Sự nhập cư' để nhấn mạnh tính lịch sử, quy mô.