sự phẫn nộ / tức giận /sə˧˥ fən˧˥ nwoʊ˨˩/ Noun
- English
- anger
- Türkçe
- kızgınlık
Example
- Cô ấy phải tìm cách giải tỏa [Sự phẫn nộ / Lòng căm phẫn / Bực tức] bị dồn nén của mình.
- She had to find a way to express her pent-up anger.
- Dùng 'Sự phẫn nộ' để nhấn mạnh tính chính đáng của cảm xúc.