sự phơi bày / tiếp xúc Sự phơi bày Noun
- English
- exposure
- Türkçe
- maruziyet
Example
- Việc **tiếp xúc** (sự phơi bày / sự vạch trần / sự tiếp xúc) lâu dài với tia UV rất nguy hiểm.
- Prolonged exposure to harmful radiation is dangerous.
- Ở đây 'tiếp xúc' là trung tính, gần với 'phơi nhiễm'.