sự suy đoán Sự suy đoán Noun

English
speculation
Türkçe
varsayım

Example

  • Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là **sự suy đoán** (phỏng đoán / đồn đoán / đoán mò) vào thời điểm này.
  • The cause of the fire is still a matter of speculation.
  • Nhấn mạnh tính chất chưa được xác minh.