sự trân trọng Sự trân trọng Noun
- English
- appreciation
- Türkçe
- takdir
Example
- Cô ấy thể hiện rất ít [Sự trân trọng] (lòng cảm kích / sự ghi nhận / quý mến) đối với âm nhạc hay.
- She shows little appreciation of good music.
- Dùng 'rất ít' để nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt cảm xúc.