sự ưu tiên Sự ưu tiên NounEnglishpreferenceTürkçetercihExampleTôi có **sự ưu tiên** (Sự lựa chọn ưu tiên / Điều ưa thích) đối với đồ ăn cay.I have a preference for spicy food.Trong văn nói, người ta thường nói 'Tôi thích đồ cay hơn'.