tài sản Tài sản Noun

English
property
Türkçe
mülk

Example

  • Hỏa hoạn đã gây thiệt hại lớn cho [Tài sản] (Tài sản / Của cải / Bất động sản) của khu nghỉ dưỡng.
  • The fire caused extensive damage to the property.
  • Nhấn mạnh tính vật chất và thiệt hại.