tán dương Tán dương Danh từ
- English
- praise
- Türkçe
- takdir etmek
Example
- Huấn luyện viên đã **tán dương** (tuyên dương / ca ngợi / tán thưởng) đặc biệt hai cầu thủ vì màn trình diễn của họ.
- The team coach singled out two players for special praise.
- Dùng 'tán dương' thay vì 'khen' để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công nhận này.