tẻ nhạt Tẻ nhạt Adjective

English
dull
Türkçe
sıkıcı

Example

  • Cuộc sống ở thị trấn nhỏ có thể **tẻ nhạt** đến chết người.
  • Life in a small town could be deadly dull.
  • Dùng 'tẻ nhạt' cho bối cảnh không gian/thời gian.