tệ nhất tệ nhất Adjective

English
worst
Türkçe
en kötü

Example

  • Đó là bài phát biểu **tệ nhất** (xấu nhất / thảm hại nhất) mà anh ấy từng thực hiện.
  • It was by far the worst speech he had ever made.
  • Nhấn mạnh chất lượng kém của bài nói.