tham trọc Tham Trọc Noun

English
avarice
Türkçe
tamahkârlık

Example

  • Cái **Tham Trọc** (Tham lam / Hà tiện / Tham trọc) của ông ta đã khiến ông ta phải trả giá đắt.
  • His avarice led him to make unethical business decisions.
  • Nhấn mạnh sự trả giá cá nhân do lòng tham.