than phiền than phiền Verb
- English
- complain
- Türkçe
- şikayet etmek
Example
- Cô ấy không bao giờ **than phiền** (than vãn / kêu ca / trách móc) nhưng rõ ràng cô ấy đã kiệt sức.
- She never complains, but she's obviously exhausted.
- Sử dụng 'than phiền' ở đây mang sắc thái nhẹ nhàng, không gay gắt.