thăng hoa Thăng hoa Động từ
- English
- flourish
- Türkçe
- serpilmek
Example
- Ít doanh nghiệp đang **thăng hoa** (phát đạt / vươn mình rực rỡ / lên hương) trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
- Few businesses are flourishing in the present economic climate.
- Nhấn mạnh sự khó khăn của môi trường kinh doanh.