thành công thành công Adjective

English
successful
Türkçe
başarılı

Example

  • Buổi họp báo đã **thành công** (thành công / đạt được / viên mãn) ngoài mong đợi.
  • The experiment was entirely successful.
  • Nhấn mạnh tính hiệu quả của sự kiện.