thập kỷ thập kỷ Noun

English
decade
Türkçe
on yıllık dönem

Example

  • Dự án này đã tiêu tốn gần một **thập kỷ** (mười năm / chu kỳ mười năm) để hoàn thành.
  • The project took nearly a decade to complete.
  • Nhấn mạnh sự lâu dài và công sức.