theo đuổi theo đuổi Động từ
- English
- pursue
- Türkçe
- peşinden gitmek / hedeflemek
Example
- Cô ấy đang **theo đuổi** [theo đuổi / săn lùng / dốc sức] bằng Thạc sĩ Khoa học Máy tính.
- She is pursuing a degree in computer science.
- Ngữ cảnh học thuật, cần sự kiên trì.