thiết kế /tʰiət˧˥ kɛ˧˥/ Noun
- English
- design
- Türkçe
- tasarım
Example
- Kiểu dáng (vẽ nên / định hình / sắp đặt) cơ bản của chiếc xe này khá giống các mẫu trước.
- The basic design of the car is very similar to earlier models.
- Nhấn mạnh sự tương đồng về mặt hình thức.