thứ Thứ NounEnglishstuffTürkçeşeylerExampleCái **thứ** (mớ/đồ đạc/vật dụng) dính trên thảm là gì vậy?What's all that sticky stuff on the carpet?Dùng 'thứ' ở đây ám chỉ một chất liệu không xác định, cần sự cụ thể hóa.