thực chất /tʰɨk t͡ɕət/ Noun
- English
- substance
- Türkçe
- öz
Example
- Họ đã tranh luận về **thực chất** (nội dung cốt lõi / bản chất / giá trị) của đề xuất suốt nhiều giờ.
- The floor was covered in a sticky substance.
- Nhấn mạnh vào ý nghĩa sâu xa, không phải hình thức.