thùng rác /bɪn/ NounEnglishbinTürkçeçöp kutusu / atık kovasıExampleLàm ơn đổ [thùng rác] nhà bếp đi.Please empty the kitchen bin.Sử dụng 'đổ' là động từ tự nhiên đi kèm với 'thùng rác'.