thuộc về công nghệ thuộc về công nghệ Adjective

English
technological
Türkçe
teknolojik

Example

  • Công ty đang đầu tư vào đổi mới [thuộc về công nghệ] (hiện đại hóa / kỹ thuật số / tự động hóa).
  • The company is investing in technological innovation.
  • Dùng 'đổi mới công nghệ' là cách nói tự nhiên hơn.