tiếng ồn Tiếng ồn Noun

English
noise
Türkçe
gürültü

Example

  • Có một **tiếng ồn** (tiếng ồn / tiếng động / âm thanh lạ) rít lên từ động cơ.
  • There was a rattling noise coming from the engine.
  • Dùng 'tiếng ồn' để chỉ âm thanh cơ học khó chịu.