tiểu sử /tiəw˧ ʂu˧˩˩/ Noun

English
biography
Türkçe
biyografi

Example

  • Anh ấy đang thực hiện **Tiểu sử** ([Chuyện đời] / [Hành trình] / [Ghi chép cuộc đời]) về Steve Jobs.
  • He is currently working on a biography of Steve Jobs.
  • Sử dụng 'Tiểu sử' vì đây là một công trình nghiên cứu nghiêm túc.