tím Tím Adjective

English
purple
Türkçe
mor

Example

  • Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp màu [Tím] lộng lẫy tại buổi dạ tiệc.
  • She wore a beautiful purple dress to the gala.
  • Sử dụng 'màu' trước tính từ là cách nói tự nhiên nhất.