tình đoàn kết Tình đoàn kết Noun

English
solidarity
Türkçe
dayanışma

Example

  • Công nhân thể hiện **Tình đoàn kết** ([Đoàn kết] / [Tương thân tương ái] / [Chí đồng tâm]) mạnh mẽ trong cuộc đình công.
  • The workers showed solidarity during the strike.
  • Nhấn mạnh sự gắn bó trong đấu tranh.