tỉnh táo Tỉnh táo Adjective

English
alert
Türkçe
tetikte

Example

  • Sinh viên **tỉnh táo** (minh mẫn / cảnh giác / sẵn sàng) đã nhận ra lỗi sai trong sách giáo khoa.
  • The alert student noticed the error in the textbook.
  • Nhấn mạnh sự tập trung trí tuệ.