toàn thời gian /twaːn tʰəj ziaːn/ Adjective
- English
- full-time
- Türkçe
- tam zamanlı
Example
- Cô ấy là nhân viên [toàn thời gian] (nhân viên chính thức / chuyên trách) của công ty.
- She is a full-time employee.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự ổn định.