tối thượng / chủ chốt /praɪm/ Adjective

English
prime
Türkçe
zirve / öncelikli

Example

  • Mối quan tâm **tối thượng** (chủ chốt / cốt lõi) của tôi là bảo vệ tài sản.
  • My prime concern is to protect my property.
  • Nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối về mặt tinh thần/mục tiêu.