tránh Tránh Verb
- English
- avoid
- Türkçe
- kaçınmak
Example
- Chúng ta nên **tránh** (tránh / né tránh / lảng tránh) kẹt xe bằng cách đi sớm hơn.
- We should avoid the heavy traffic by leaving early.
- Sử dụng 'tránh' cho các tình huống giao thông, rủi ro hàng ngày.