trí tưởng tượng Trí tưởng tượng Danh từ

English
imagination
Türkçe
hayal gücü

Example

  • Cô ấy có **trí tưởng tượng** rất phong phú.
  • She has a vivid imagination.
  • Đây là cách khen ngợi phổ biến nhất, dùng tính từ 'phong phú' (rich/abundant).