tro tàn Tro tàn NounEnglishashTürkçekülExampleINLINE SYNONYMY: Tro tàn (Bụi than / Cặn lửa / Vụn cháy) — của: Điếu thuốc lá rớt **tro tàn** xuống thảm.The cigarette ash fell onto the carpet.Dùng 'tro' đơn lẻ cũng được nhưng kém tự nhiên hơn.