tự nguyện Tự nguyện Adjective

English
voluntary
Türkçe
gönüllü

Example

  • Chương trình này hoàn toàn **tự nguyện** (tự giác / tự tâm / tự nguyện) — không bắt buộc.
  • The program is strictly voluntary.
  • Nhấn mạnh tính không cưỡng ép.