tự thưởng /ɪnˈdʌldʒ/ Verb

English
indulge
Türkçe
keyfine varmak

Example

  • Họ ra phố để **tự thưởng** (tự thưởng / thỏa mãn sở thích / nuông chiều bản thân) bằng việc mua sắm thả ga.
  • They went into town to indulge in some serious shopping.
  • Nhấn mạnh việc mua sắm là một phần thưởng có ý thức.